succotash

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

succotash /ˈsə.kə.ˌtæʃ/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Món ngô đậu.

Tham khảo

Công cụ cá nhân
Phiên bản ngôn ngữ khác