succumb
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Nội động từ
succumb nội động từ /sə.ˈkəm/
- Thua, không chịu nổi, không chống nổi.
- to succumb to one's enemy — bị thua
- to succumb to temptation — không chống nổi sự cám dỗ
- Chết.
- to succumb to grief — chết vì đau buồn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)