suceur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suceur /sy.sœʁ/ |
suceurs /sy.sœʁ/ |
| Giống cái | suceuse /sy.søz/ |
suceuses /sy.søz/ |
suceur /sy.sœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suceur /sy.sœʁ/ |
suceurs /sy.sœʁ/ |
suceur gđ /sy.sœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)