suck

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suck /ˈsək/

  1. Sự mút, sự , sự hút.
    to give suck to a baby — cho một đứa bé bú
    to take a suck at one's pipe — hút một hơi thuốc
  2. Ngụm, hớp (rượu).
  3. (Số nhiều) (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo.
  4. (Từ lóng) (như) suck-in.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

suck ngoại động từ /ˈsək/

  1. Mút, , hút.
    to suck sweets — mút kẹo, ngậm kẹo
    the baby sucks [the breast of] its mother — đứa bé bú mẹ
    to suck at one's pipe — hút thuốc
    to suck one's teeth — hít hít chân răng
  2. Hấp thụ, tiếp thu.
    to suck [in] knowledge — tiếp thu kiến thức
  3. Rút ra.
    to suck advantage out of... — rút ra được một điều lợi từ...

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]