suckles
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
suckles
- Động từ suckle chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
suckle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to suckle | |||||
| Phân từ hiện tại | suckling | |||||
| Phân từ quá khứ | suckled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | suckle | suckle hoặc sucklest¹ | suckles hoặc suckleth¹ | suckle | suckle | suckle |
| Quá khứ | suckled | suckled hoặc suckledst¹ | suckled | suckled | suckled | suckled |
| Tương lai | will/shall² suckle | will/shall suckle hoặc wilt/shalt¹ suckle | will/shall suckle | will/shall suckle | will/shall suckle | will/shall suckle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | suckle | suckle hoặc sucklest¹ | suckle | suckle | suckle | suckle |
| Quá khứ | suckled | suckled | suckled | suckled | suckled | suckled |
| Tương lai | were to suckle hoặc should suckle | were to suckle hoặc should suckle | were to suckle hoặc should suckle | were to suckle hoặc should suckle | were to suckle hoặc should suckle | were to suckle hoặc should suckle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | suckle | — | let’s suckle | suckle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.