suggestive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
suggestive /səɡ.ˈdʒɛs.tɪv/
- Gợi ý, có tính chất gợi ý, có tính chất gợi nhớ.
- the sentence is suggestive of an old saying — câu đó làm ta nhớ đến một câu châm ngôn cổ
- Khêu gợi, gợi những ý nghĩ tà dâm.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)