suiting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
suiting
[sửa] Chia động từ
suit
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to suit | |||||
| Phân từ hiện tại | suiting | |||||
| Phân từ quá khứ | suited | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | suit | suit hoặc suitest¹ | suits hoặc suiteth¹ | suit | suit | suit |
| Quá khứ | suited | suited, hoặc suitedst¹ | suited | suited | suited | suited |
| Tương lai | will/shall² suit | will/shall suit hoặc wilt/shalt¹ suit | will/shall suit | will/shall suit | will/shall suit | will/shall suit |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | suit | suit hoặc suitest¹ | suit | suit | suit | suit |
| Quá khứ | suited | suited | suited | suited | suited | suited |
| Tương lai | were to suit hoặc should suit | were to suit hoặc should suit | were to suit hoặc should suit | were to suit hoặc should suit | were to suit hoặc should suit | were to suit hoặc should suit |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | suit | — | let’s suit | suit | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Danh từ
suiting ((thường) số nhiều) /ˈsuː.tiɳ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)