suivant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

suivant /sɥi.vɑ̃/

  1. Theo.
    Suivant son habitude — theo thói quen
    Travailler suivant ses forces — làm việc theo sức
    Suivant Lénine — theo Lê nin
    suivant que — tùy theo
    Suivant qu’il est bon ou mauvais — tùy theo nó tốt hay xấu

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực suivant
/sɥi.vɑ̃/
suivants
/sɥi.vɑ̃/
Giống cái suivante
/sɥi.vɑ̃t/
suivantes
/sɥi.vɑ̃t/

suivant /sɥi.vɑ̃/

  1. Tiếp theo, sau.
    Page suivante — trang tiếp theo, trang sau
    Les générations suivantes — những thế hệ sau
  2. Như sau, sau đây.
    L’exemple suivant — ví dụ sau đây

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
suivant
/sɥi.vɑ̃/
suivants
/sɥi.vɑ̃/

suivant /sɥi.vɑ̃/

  1. Người tiếp theo, cái tiếp theo.
    Le maître appelle le suivant — thầy giáo gọi học sinh tiếp theo
    Dans ces feuillets et les suivants — trong những tờ này và những tờ tiếp theo
  2. Con vật còn đi theo mẹ.
  3. (Số nhiều) Những người tuỳ tùng.
    Le roi et ses suivants — nhà vua và những người tuỳ tùng

Tham khảo[sửa]