suivi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suivi /sɥi.vi/ |
suivis /sɥi.vi/ |
| Giống cái | suivie /sɥi.vi/ |
suivies /sɥi.vi/ |
suivi /sɥi.vi/
- Nhất quán.
- Raisonnement suivi — lập luận nhất quán
- Đông người dự.
- Cours suivi — lớp học đông người dự
- Liên tục, không gián đoạn.
- Un travail suivi — một việc làm liên tục
- (Thương nghiệp) Có bán đều.
- Article suivi — mặt hàng có bán đều
Trái nghĩa [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)