suivi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực suivi
/sɥi.vi/
suivis
/sɥi.vi/
Giống cái suivie
/sɥi.vi/
suivies
/sɥi.vi/

suivi /sɥi.vi/

  1. Nhất quán.
    Raisonnement suivi — lập luận nhất quán
  2. Đông người dự.
    Cours suivi — lớp học đông người dự
  3. Liên tục, không gián đoạn.
    Un travail suivi — một việc làm liên tục
  4. (Thương nghiệp) bán đều.
    Article suivi — mặt hàng có bán đều

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]