suivre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Động từ
se suivre tự động từ /sɥivʁ/
- Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau.
- Les jours suivent — ngày tháng nối tiếp nhau
- Des générations qui se suivent — những thế hệ kế tiếp nhau
- Gắn bó chặt chẽ, nhất quán.
- Un livre où tout se suit — một quyển sách trong đó mọi mặt đều nhất quán
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)