suivre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Động từ

se suivre tự động từ /sɥivʁ/

  1. Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau.
    Les jours suivent — ngày tháng nối tiếp nhau
    Des générations qui se suivent — những thế hệ kế tiếp nhau
  2. Gắn bó chặt chẽ, nhất quán.
    Un livre où tout se suit — một quyển sách trong đó mọi mặt đều nhất quán

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa