sujet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực sujet
/sy.ʒɛ/
sujets
/sy.ʒɛ/
Giống cái sujette
/sy.ʒɛt/
sujettes
/sy.ʒɛt/

sujet /sy.ʒɛ/

  1. Phải chịu, không tránh khỏi.
    Tous les hommes sont sujets à la mort — tất cả mọi người đều không tránh khỏi chết
  2. Dễ bị, dễ mắc.
    Elle est sujette au mal de mer — chị ấy dễ bị say sóng
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phụ thuộc.
    Pays sujet — nước phụ thuộc
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Phải phục tùng.
    Être sujet aux lois — phải phục tùng pháp luật
    sujet à caution — xem caution

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sujet
/sy.ʒɛ/
sujets
/sy.ʒɛ/

sujet /sy.ʒɛ/

  1. Người thuộc quốc tịch (nào đó).
    Il est sujet vietnamien — ông ấy thuộc quốc tịch Việt Nam
  2. Bề tôi, thần dân.
    Les sujets de ce souverain — những thần dân của ông vua ấy
  3. Lý do, cớ; mầm.
    Une querelle sans sujet — một cuộc cãi nhau không lý do
    Sujet de se plaindre — có cớ để phàn nàn
  4. Đề, đề tài.
    Bien lire le sujet — đọc đề cho kỹ
    Un bon sujet de roman — một đề tài tiểu thuyết hay
  5. (Âm nhạc) Chủ đề.
  6. Đối tượng.
    Bon sujet pour des expériences — đối tượng tốt cho thí nghiệm
  7. Người, cá nhân.
    Bon sujet — người tốt
  8. (Tâm lý học) Chủ thể.
  9. (Ngôn ngữ học) Chủ ngữ.
    Une proposition sans sujet — một mệnh đề không có chủ ngữ
  10. (Thực vật học) Gốc ghép.
    au sujet de — về, về vấn đề
    Il est réprimandé au sujet de ses dépenses — nó bị mắng về vấn đề tiêu pha của nó

Tham khảo[sửa]