sulfater

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sulfater ngoại động từ /syl.fa.te/

  1. Xử lý (bằng) sunfat.
  2. (Nông nghiệp) Phun sunfat.

Tham khảo[sửa]