sulphuric

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

sulphuric

  1. (Hoá học) Sunfuric.
    sulphuric acid — axit sunfuric

Tham khảo[sửa]