sunken
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
sunken /ˈsəŋ.kən/
- Bị chìm.
- a sunken ship — chiếc tàu bị chìm
- Trũng, hóp, hõm.
- a sunken graden — vườn trũng
- sunken cheeks — má hóp
- sunken eyes — mắt trũng xuống, mắt sâu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)