supérieur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực supérieur
/sy.pe.ʁjœʁ/
supérieurs
/sy.pe.ʁjœʁ/
Giống cái supérieure
/sy.pe.ʁjœʁ/
supérieures
/sy.pe.ʁjœʁ/

supérieur /sy.pe.ʁjœʁ/

  1. Trên, thượng.
    Mâchoire supérieure — hàm trên
    Etage supérieur — tầng trên hơn, lớn hơn
    Température supérieure à la normale — nhiệt độ cao hơn mức thường
  2. Cao, cao thượng, cao siêu.
    Talent supérieur — tài cao
    Esprit supérieur — tinh thần cao thượng
  3. Bậc cao, cao cấp, cao đẳng.
    Ecole supérieure — trường cao đẳng
    Animaux supérieurs — động vật bậc cao
    Produit supérieur — sản phẩm cao cấp
  4. Trịch thượng, kẻ cả.
    Air supérieur — vẻ trịch thượng
  5. (Tôn giáo) Bề trên.
    Le Père supérieur — Cha bề trên

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
supérieur
/sy.pe.ʁjœʁ/
supérieurs
/sy.pe.ʁjœʁ/

supérieur /sy.pe.ʁjœʁ/

  1. Cấp trên, thượng cấp.
    Suivre l’exemple de ses supérieurs — theo gương các cấp trên
  2. (Tôn giáo) Viện trưởng; bề trên.
    Supérieur d’un monastère — viện trưởng một tu viện
  3. Người hơn mình.
    Heureux de rencontrer son supérieur — sung sướng được gặp người hơn mình

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]