superb

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

superb /sʊ.ˈpɜːb/

  1. Nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ.
    a superb view — một cảnh hùng vĩ
    superb voice — giọng oai vệ
  2. Cao cả.
    superb courage — sự dũng cảm cao cả
  3. Tuyệt vời, rất cao.
    superb technique — kỹ thuật rất cao

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa