superstition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

superstition /ˌsuː.pɜː.ˈstɪ.ʃən/

  1. Sự mê tín.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
superstition
/sy.pɛʁ.sti.sjɔ̃/
superstitions
/sy.pɛʁ.sti.sjɔ̃/

superstition gc /sy.pɛʁ.sti.sjɔ̃/

  1. Sự mê tín, sự dị đoan.
    Exploiter la superstition de la masse — lợi dụng sự mê tín của quần chúng
    La superstition des diplômes — sự mê tín bằng cấp
    La superstition du chiffre 13 — sự dị đoan về con số 13

Tham khảo[sửa]