supplément
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| supplément /sy.ple.mɑ̃/ |
suppléments /sy.ple.mɑ̃/ |
supplément gđ /sy.ple.mɑ̃/
- Phần bổ sung.
- Supplément de crédit — phần bổ sung ngân sách
- Tiền trả thêm; vé phụ.
- Payer un supplément au théatre — trả một vé phụ ở nhà hát
- Phụ trương.
- Supplément illustré du journal — phụ trương tranh ảnh của tờ báo
- (Toán học) Phần phụ.
- Supplément d’un angle — phần phụ của một góc
- en supplément — phụ thêm
- Payer une somme en supplément — trả một số tiền phụ thêm
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)