supplémentaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực supplémentaire
/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/
supplémentaires
/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/
Giống cái supplémentaire
/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/
supplémentaires
/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/

supplémentaire /sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/

  1. Bổ sung.
    Crédit supplémentaire — ngân sách bổ sung
  2. Thêm.
    Train supplémentaire — chuyến tàu thêm
    Heures supplémentaires — giờ (làm) thêm, giờ (dạy) thêm
  3. (Toán học) Phụ.
    Angle supplémentaire — góc phụ

Tham khảo[sửa]