supplicié

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
supplicié
/sy.pli.sje/
suppliciés
/sy.pli.sje/

supplicié /sy.pli.sje/

  1. Người bị tử hình.

Tham khảo[sửa]