supplier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

supplier

  1. Người cung cấp, người tiếp tế.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Ngoại động từ

supplier ngoại động từ /sy.pli.je/

  1. Van xin, năn nỉ.
    L’enfant suppliait son père de ne pas le punir — em bé van xin cha nó đừng phạt nó
  2. (Thân mật) Van, xin.
    Je vous supplie de vous taire — tôi xin anh đừng nói nữa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa