supply

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

supply

  1. Sự cung cấp, sự tiếp tế.
    ammunition supply — sự tiếp tế đạn dược
    supply and demand — cung và cầu
  2. Nguồn dự trữ, kho cung cấp; đồ dự trữ; hàng cung cấp.
    an inexhaustible supply of coal — nguồn dự trữ than vô tận
  3. (Số nhiều) Quân nhu.
  4. (Số nhiều) Tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện).
    to cut off the supplies — cắt trợ cấp

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

supply ngoại động từ

  1. Cung cấp, tiếp tế.
    to supply somebody with something — cung cấp vật gì cho ai
  2. Đáp ứng (nhu cầu... ).
  3. Thay thế; bổ khuyết, (tổn thất... ).
    to supply someone's place — thay thế ai
  4. Đưa, dẫn (chứng cớ).

Chia động từ[sửa]

Phó từ[sửa]

supply

  1. Mềm, dễ uốn.
  2. Mềm mỏng.
  3. Luồn cúi, quỵ luỵ.

Tham khảo[sửa]