supportive

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

supportive

  1. Đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm.

Tham khảo[sửa]