supposé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | supposé /sy.pɔ.ze/ |
supposés /sy.pɔ.ze/ |
| Giống cái | supposée /sy.pɔ.ze/ |
supposées /sy.pɔ.ze/ |
supposé /sy.pɔ.ze/
- Giả.
- Un testament supposé — một chúc thư giả
- Giả định; ước định.
- Condition supposée — điều kiện giả định
- Le nombre suppossé de victimes — con số nạn nhân ước định
Giới từ [sửa]
supposé
- Giả định, giả sử.
- Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l’inculper — giả sử sự việc là thật thì cũng còn khó mà buộc tội nó
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)