supposedly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

supposedly

  1. Cho là, giả sử là; nói như là, làm như là.
    to supposedly help the local people — nói là giúp nhân dân địa phương

Tham khảo[sửa]