supposition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

supposition /ˌsə.pə.ˈzɪ.ʃən/

  1. Sự giải thiết, sự giả định.
    on the supposition that... — giả sử như...
  2. Giả thuyết, ức thuyết.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
supposition
/sy.pɔ.zi.sjɔ̃/
suppositions
/sy.pɔ.zi.sjɔ̃/

supposition gc /sy.pɔ.zi.sjɔ̃/

  1. Sự giả định, sự giả thiết; giả thiết.
    Une absurde supposition — một giả thiết vô lý
  2. (Luật học, pháp lý) Sự (giả) mạo (chúc thư... ).
    Supposition de nom — sự mạo danh
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đánh tráo.
    Supposition d’enfant — sự đánh tráo trẻ em
    une supposition que — (thông tục) giả sử rằng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa