suppurer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
suppurer nội động từ /sy.py.ʁe/
- (Y học) Mưng mủ.
- La plaie suppure — vết thương mưng mủ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)