supputer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
supputer ngoại động từ /sy.py.te/
- Ước tính.
- Supputer les frais — ước tính chi phí
- supputer ses chances — ước tính thời vận
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)