sur-

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

sur-

  1. trên, vượt quá.
    surtax — thuế phụ
    surrealism — chủ nghĩa siêu thực

Tham khảo[sửa]