surplace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| surplace /syʁ.plas/ |
surplace /syʁ.plas/ |
surplace gđ /syʁ.plas/
- (Thể dục thể thao) Tư thế ngồi thăng bằng trên xe (lúc xuất phát đua xe đạp).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)