surprendre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

surprendre ngoại động từ /syʁ.pʁɑ̃dʁ/

  1. Bắt được quả tang, tóm được, chộp được.
    On a surpris le voleur en train d’ouvrir le coffre — người ta bắt được quả tang tên ăn trộm đương mở tủ
    Surprendre un secret — tóm được một bí mật
  2. Đánh úp, tập kích, đột kích.
    Surprendre un poste ennemi — đánh úp một đồn địch
  3. Đến thăm bất thần.
    J'irai vous surprendre un de ces jours — một ngày kia tôi sẽ bất thần đến thăm anh
  4. Xảy ra bất ngờ, xảy ra bất thình lình (đối với mình).
    La pluie nous a surpris — trời mưa bất ngờ đối với chúng tôi
  5. Làm cho ngạc nhiên, làm cho sửng sốt.
    Nouvelle qui m’a surpris — cái tin làm cho tôi ngạc nhiên
  6. (Văn học) Lừa lấy được, lừa lọc lấy được.
    Surprendre la confiance de quelqu'un — lừa lọc mà lấy được lòng tin của ai
  7. Làm cháy sém.
    Le feu a surpris la viande — lửa đã làm thịt cháy sém

Tham khảo[sửa]