surprise
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Danh từ[sửa]
surprise
- Sự ngạc nhiên.
- his surprise was visible — vẻ ngạc nhiên của anh ta lộ rõ ra
- to my great surprise — làm tôi rất ngạc nhiên
- Sự bất ngờ, sự bất thình lình.
- the post was taken by surprise — đồn bị chiếm bất ngờ
- Điều làm ngạc nhiên, thú không ngờ.
- I have a surprise for you — tôi đành cho anh một thú không ngờ
- (Định ngữ) Bất ngờ.
- a surprise visit — cuộc đến thăm bất ngờ
- (Định ngữ) Ngạc nhiên.
- surprise packet — gói trong đó có những thứ mình không ngờ, gói "ngạc nhiên"
Ngoại động từ[sửa]
surprise ngoại động từ
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
- more surprised than frightened — ngạc nhiên hơn là sợ
- Đột kích, đánh úp; chộp thình lình, chộp bắt (ai); bắt quả tang (ai).
- to surprise someboby in the act — bắt ai quả tang
- Bất thình lình đẩy (ai) đến chỗ.
- to surprise someone into consent — bất thình lình đẩy ai đến chỗ phải đồng ý
Chia động từ[sửa]
surprise
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to surprise | |||||
| Phân từ hiện tại | surprising | |||||
| Phân từ quá khứ | surprised | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | surprise | surprise hoặc surprisest¹ | surprises hoặc surpriseth¹ | surprise | surprise | surprise |
| Quá khứ | surprised | surprised hoặc surprisedst¹ | surprised | surprised | surprised | surprised |
| Tương lai | will/shall² surprise | will/shall surprise hoặc wilt/shalt¹ surprise | will/shall surprise | will/shall surprise | will/shall surprise | will/shall surprise |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | surprise | surprise hoặc surprisest¹ | surprise | surprise | surprise | surprise |
| Quá khứ | surprised | surprised | surprised | surprised | surprised | surprised |
| Tương lai | were to surprise hoặc should surprise | were to surprise hoặc should surprise | were to surprise hoặc should surprise | were to surprise hoặc should surprise | were to surprise hoặc should surprise | were to surprise hoặc should surprise |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | surprise | — | let’s surprise | surprise | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Tính từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surprise /syʁ.pʁiz/ |
surprises /syʁ.pʁiz/ |
| Giống cái | surprise /syʁ.pʁiz/ |
surprises /syʁ.pʁiz/ |
surprise gc /syʁ.pʁiz/
- Xem surpris.
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| surprise /syʁ.pʁiz/ |
surprises /syʁ.pʁiz/ |
surprise gc /syʁ.pʁiz/
- Sự ngạc nhiên.
- Il me regarda d’un air de surprise — nó nhìn tôi một cách ngạc nhiên
- Sự bất ngờ, điều bất ngờ, điều làm vui lòng bất ngờ.
- Ce fut une surprise pour moi — đó là điều bất ngờ đối với tôi
- Apporter une petite surprise — đem đến món quà làm vui lòng bất ngờ
- (Quân sự) Sự đánh úp; cuộc đột kích.
- Sự cháy sém.
- Sự lừa mà lấy được.
- Obtenir une signature par surprise — lừa mà lấy được một chữ ký
- à la surprise de — trước sự ngạc nhiên của
- boîte à surprise — hộp đồ chơi bật hình bất ngờ
- par surprise — bất ngờ
- Attaquer par surprise — tấn công bất ngờ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)