sursis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sursis /syʁ.si/ |
sursis /syʁ.si/ |
sursis gđ /syʁ.si/
- Sự hoãn; thời hạn hoãn.
- Sursis d’appel — sự hoãn gọi tòng quân
- Án treo.
- Trois mois de prison avec sursis — ba tháng tù án treo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)