surveillance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

surveillance /sɜː.ˈveɪ.lənts/

  1. Sự giám sát.
    to be under surveillance — bị giám sát, bị theo dõi

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
surveillance
/syʁ.vɛ.jɑ̃s/
surveillances
/syʁ.vɛ.jɑ̃s/

surveillance gc /syʁ.vɛ.jɑ̃s/

  1. Sự trông nom, sự coi sóc, sự giám sát, sự giám thị.
    La surveillance des travaux — sự trông nom công việc
    La surveillance des gardiens — sự giám thị của những người gác
  2. Sự bị quản thúc.
    Rester en surveillance pendant deux ans — bị quản thúc hai năm

Tham khảo[sửa]