sus

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Danh từ

sus

  1. Sự tình nghi; người bị tình ngờ.

[sửa] Ngoại động từ

sus ngoại động từ

  1. Phát hiện ra ai/cái gì; tìm hiểu; nghiên cứu; điều tra kỹ.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

sus /sys/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) (Courir sus à quelqu'un) tấn công ai.
    en sus — (từ cũ, nghĩa cũ) thêm vào
    La moitié en sus — một nữa thêm vào
    en sus de — ngoài
    Toucher des gratifications en sus de son salaire — lĩnh tiền thưởng ngoài số lương

[sửa] Thán từ

sus

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Gắng lên nào!
    Sus! mes amis — gắng lên nào, anh em ơi!

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa