suspect

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

Cấp nguyên
suspect

Cấp so sánh
more suspect

Cao cấp
most suspect

suspect (cấp so sánh more suspect, cao cấp most suspect) /ˈsəs.ˌpɛkt/

  1. Đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi.

Danh từ

Số ít
suspect

Số nhiều
suspects

suspect (số nhiều suspects) /ˈsəs.ˌpɛkt/

  1. Người khả nghi; người bị tình nghi, nghi can, nghi phạm.

Ngoại động từ

suspect ngoại động từ /ˈsəs.ˌpɛkt/

  1. Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.
    to suspect danger — ngờ có nguy hiểm
    to suspect somebody of a crime — nghi người nào phạm tội
    to suspect the authenticity of the evidence — hoài nghi tính xác thực của chứng cớ

Chia động từ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực suspect
/sys.pɛ/
suspects
/sys.pɛ/
Giống cái suspecte
/sys.pɛkt/
suspectes
/sys.pɛkt/

suspect /sys.pɛ/

  1. Đáng ngờ, khả nghi.
    Attitude suspecte — thái độ đáng ngờ
    Individu suspect — người khả nghi
  2. Bị nghi .
    Suspect de partialité — bị nghi là thiên vị

Danh từ

Số ít Số nhiều
suspect
/sys.pɛ/
suspects
/sys.pɛ/

suspect /sys.pɛ/

  1. Kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi.
    Deux suspects ont été arrêtés — hai kẻ khả nghi đã bị bắt

Trái nghĩa

Tham khảo