suspension

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

suspension

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suspension /sə.ˈspɛnt.ʃən/

  1. Sự treo.
  2. Sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo... ).
    suspension of hostilities — sự đình chiến
  3. (Hoá học) Thể vẩn.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
suspension
/sys.pɑ̃.sjɔ̃/
suspensions
/sys.pɑ̃.sjɔ̃/

suspension gc /sys.pɑ̃.sjɔ̃/

  1. Sự treo; cách treo.
    La suspension d’une glace — sự treo một tấm gương
  2. Bộ đèn treo.
    Suspension de salle à manger — bộ đèn treo phòng ăn
  3. Hệ thống treo (ở xe ôtô).
  4. (Hóa học) Thể vẩn, huyền phù.
  5. Sự tạm ngừng, sự đình chỉ.
    Suspension de paiements — sự đình chỉ trả tiền
    Suspension des hostilités — sự đình chiến
  6. Sự hoãn.
    La suspension de l’exécution d’une peine — sự hoãn thi hành một hình phạt
  7. Sự treo chức.
    La suspension d’un magistrat — sự treo chức một thẩm phán
    points de suspension — (ngôn ngữ học) chấm lửng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]