suvenir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít suvenir suveniren
Số nhiều suvenirer suvenirene

suvenir

  1. Vật kỷ niệm, lưu niệm.
    Han kjøpte suvenirer på alle steder han kom til.

Tham khảo[sửa]