suzeraineté
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| suzeraineté /sy.zʁɛn.te/ |
suzeraineté /sy.zʁɛn.te/ |
suzeraineté gc /sy.zʁɛn.te/
- Tước vị bá chủ.
- Quyền bá chủ.
- Reconnaître la suzeraineté d’un seigneur — công nhận quyền bá chủ của một lãnh chúa
- Suzeraineté d’un état sur un autre — quyền bá chủ của một nước đối với một nước khác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)