svin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | svin | svinet |
| Số nhiều | svin | svina/svinene |
svin gđ
- Lợn, heo.
- Prisen på svin er gått opp.
- å kaste perler for svin — Hoài cành mai cho cú đậu.
- å ha (sine) svin på skogen — Có điều mờ ám.
- Người bần tiện, thô bỉ, dâm ô.
- Ditt svin.
- Han er et svin.
Từ dẫn xuất
- (1) svinekam gđ: Thịt dọc theo xương sống (heo).
- (1) svinekjøtt gđ: Thịt heo.
- (1) svinekotelett gđ: Thịt cốt-lết (heo).
- (1) svinestek gđc: Thịt đùi heo.
- (1) villsvin: Heo rừng.
- (2) svinepels gđ: Người bần tiện, thô bỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)