svovel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít svovel svovelen, svovelet
Số nhiều

svovel gđt

  1. (Hóa) Lưu huỳnh.
    Tennsatsen på fyrstikker er laget av svovel.
    svovel og ild

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]