swath

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

swath /ˈswɑːθ/

  1. Đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt.

Thành ngữ

  • to cut a swath: Xem Cut.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác