sweat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

sweat /ˈswɛt/

  1. Mồ hôi.
    wet with sweat — ướt đẫm mồ hôi
    by the sweat of one's brow — bằng mồ hôi nước mắt của mình
  2. Giọt nước đọng trên cửa kính, trên tường...
  3. Sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi.
    nightly sweats — sự ra mồ hôi trộm
    a sweat will do him good — cứ xông cho ra mồ hôi là anh ấy khỏi
  4. Công việc vất vả, việc khó nhọc.
    he cannot stand the sweat of it — anh ta không chịu được vất vả
  5. Sự tập luyện (cho ngựa trước cuộc thi... ).
  6. (Thông tục) Sự lo ngại, sự lo lắng.
    to be in a sweat — lo lắng

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

sweat nội động từ /ˈswɛt/

  1. Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.
  2. Úa ra, rỉ ra (như mồ hôi).
  3. Làm việc vất vả, làm việc mệt nhọc.
  4. Bán sức lao động (lấy đồng lương rẻ mạt).
  5. Sợ hãi, hối hận.
    he shall sweat for it — anh ta sẽ hối hận về việc đó

[sửa] Ngoại động từ

sweat ngoại động từ /ˈswɛt/

  1. Chảy (mồ hôi... ), toát (mồ hôi... ).
  2. Làm (ai) đổ mồ hôi; làm (áo... ) ướt đẫm mồ hôi.
  3. Lau mồ hôi (cho ngựa).
  4. Ốp (công nhân) làm đổ mồ hôi sôi nước mắt; bóc lột.
  5. Ủ (thuốc lá).
  6. Hàn (kim loại).
  7. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) tra tấn (ai) để bắt khai.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa