sweep

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sweep /ˈswip/

  1. Sự quét.
    to give a thorough sweep — làm tổng vệ sinh
  2. Sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt.
    a sweep of the eye — sự đảo mắt nhìn
    a sweep of the arm — cái khoát tay
  3. Đoạn cong, đường cong.
    the river makes a sweep to the left — sông lượn về phía tay trái
  4. Tầm, khả năng.
    the sweep of a gun — tầm súng đại bác
    within the sweep of the eye — trong tầm mắt
    within the sweep of human intelligence — trong khả năng hiểu biết của con người
  5. Sự xuất kích (máy bay).
  6. Mái chèo dài.
  7. Cần múc nước (giếng).
  8. Dải.
    a long sweep of meadow — một dải đồng cỏ dài
  9. Người cạo ống khói.
  10. (Như) Sweepstake.
  11. (Thường Số nhiều) rác rưởi quét đi.
  12. (Vật lý) Sự quét.

Nội động từ[sửa]

sweep nội động từ swept /ˈswip/

  1. Lướt nhanh, vút nhanh.
    eagle sweeps past — chim đại bàng vút qua
    his glance swept from right to left — anh ta đảo mắt lưới nhanh từ bên phải sang bên trái
    to sweep down on the enemy — lao nhanh vào quân địch
  2. Đi một cách đường bệ.
    to sweep out of the room — đi ra khỏi phòng với vẻ đường bệ
  3. Trải ra, chạy (về phía).
    plain sweeps away to the sea — cánh đồng trải ra đến bờ biển

Ngoại động từ[sửa]

sweep ngoại động từ /ˈswip/

  1. Lướt, vuốt.
    to sweep the strings — lướt ngón tay trên dây đàn
    to sweep one's hand over one's hair — vuốt tóc
  2. Quét; vét.
    battery sweeps the approaches — khẩu đội pháo quét tất cả những con đường đi đến
    to sweep the floor — quét sàn nhà
  3. Chèo (phà, thuyền) bằng chèo dài.
  4. (Vật lý) Quét.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]