swill
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
swill /ˈswɪɫ/
[sửa] Động từ
swill /ˈswɪɫ/
[sửa] Chia động từ
swill
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to swill | |||||
| Phân từ hiện tại | swilling | |||||
| Phân từ quá khứ | swilled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | swill | swill hoặc swillest¹ | swills hoặc swilleth¹ | swill | swill | swill |
| Quá khứ | swilled | swilled, hoặc swilledst¹ | swilled | swilled | swilled | swilled |
| Tương lai | will/shall² swill | will/shall swill hoặc wilt/shalt¹ swill | will/shall swill | will/shall swill | will/shall swill | will/shall swill |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | swill | swill hoặc swillest¹ | swill | swill | swill | swill |
| Quá khứ | swilled | swilled | swilled | swilled | swilled | swilled |
| Tương lai | were to swill hoặc should swill | were to swill hoặc should swill | were to swill hoặc should swill | were to swill hoặc should swill | were to swill hoặc should swill | were to swill hoặc should swill |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | swill | — | let’s swill | swill | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)