swing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
swing /ˈswɪŋ/
- Sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc.
- Cái đu.
- Chầu đu.
- Sự (đi) nhún nhảy.
- to walk with a swing — đi nhún nhảy
- Quá trình hoạt động; sự tự do hành động.
- to give somebody full swing in some matter — cho ai được tự do hoạt động trong việc gì
- (Âm nhạc) (như) swing music.
- Nhịp điệu (thơ... ).
- (Thể dục,thể thao) Cú đấm bạt, cú xuynh (quyền Anh).
- (Thương nghiệp) Sự lên xuống đều đều (giá cả).
[sửa] Thành ngữ
- in full swing: Xem Full.
- the swing of the pendulum: (Nghĩa bóng) Khuynh hướng xen kẽ, khuynh hướng muốn để các đảng lần lượt lên nắm chính quyền.
[sửa] Nội động từ
swing nội động từ swung /ˈswɪŋ/
- Đu đưa, lúc lắc.
- door swings to — cửa đu đưa rồi đóng lại
- Đánh đu.
- to swing into the saddle — đánh đu nhảy lên yên
- Treo lủng lẳng.
- lamp swings from the ceiling — đèn treo lủng lẳng trên trần nhà
- Đi nhún nhảy.
- to swing out of the room — đi nhún nhảy ra khỏi phòng
- Ngoặt (xe, tàu... ).
- to swing to starboard — (hàng hải) quay ngoặt sang bên phải
[sửa] Ngoại động từ
swing ngoại động từ /ˈswɪŋ/
- Đu đưa, lúc lắc.
- to swing one's feet — đu đưa hai chân
- to swing a child — đưa đẩy cái đu cho một đứa trẻ
- Treo lủng lẳng, mắc.
- to swing a lamp on the ceiling — treo lủng lẳng cái đèn lên trần nhà
- to swing a hammock — mắc cái võng
- Vung vẩy; lắc.
- to swing one's arms — vung tay
- to swing a club — vung gậy
- to swing a bell — lắc chuông
- Quay ngoắt.
- to swing a car round — lái ngoắt xe ô tô, quay ngoắt xe ô tô trở lại
- (Âm nhạc) Phổ thành nhạc xuynh.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lái theo chiều lợi.
- to swing the election — lái cuộc bầu cử theo chiều có lợi cho mình
[sửa] Thành ngữ
- no room to swing a cat: Xem Room.
- to swing the lead: Xem Lead.
- he will swing for it: Hắn sẽ bị treo cổ về tội đó.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | swing /swiɳ/ |
swings /swiɳ/ |
| Giống cái | swing /swiɳ/ |
swings /swiɳ/ |
swing /swiɳ/
- (Có) Dáng điệu thoải mái.
- Une jeune fille swing — một thiếu nữ dáng điệu thoải mái
- Đúng mốt, đúng thời trang.
- Costume swing — bộ quần áo đúng mốt
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| swing /swiɳ/ |
swings /swiɳ/ |
swing gđ /swiɳ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)