swing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

swing /ˈswɪŋ/

  1. Sự đua đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc.
  2. Cái đu.
  3. Chầu đu.
  4. Sự (đi) nhún nhảy.
    to walk with a swing — đi nhún nhảy
  5. Quá trình hoạt động; sự tự do hành động.
    to give somebody full swing in some matter — cho ai được tự do hoạt động trong việc gì
  6. (Âm nhạc) (như) swing music.
  7. Nhịp điệu (thơ... ).
  8. (Thể dục,thể thao) đấm bạt, xuynh (quyền Anh).
  9. (Thương nghiệp) Sự lên xuống đều đều (giá cả).

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

swing nội động từ swung /ˈswɪŋ/

  1. Đu đưa, lúc lắc.
    door swings to — cửa đu đưa rồi đóng lại
  2. Đánh đu.
    to swing into the saddle — đánh đu nhảy lên yên
  3. Treo lủng lẳng.
    lamp swings from the ceiling — đèn treo lủng lẳng trên trần nhà
  4. Đi nhún nhảy.
    to swing out of the room — đi nhún nhảy ra khỏi phòng
  5. Ngoặt (xe, tàu... ).
    to swing to starboard — (hàng hải) quay ngoặt sang bên phải

[sửa] Ngoại động từ

swing ngoại động từ /ˈswɪŋ/

  1. Đu đưa, lúc lắc.
    to swing one's feet — đu đưa hai chân
    to swing a child — đưa đẩy cái đu cho một đứa trẻ
  2. Treo lủng lẳng, mắc.
    to swing a lamp on the ceiling — treo lủng lẳng cái đèn lên trần nhà
    to swing a hammock — mắc cái võng
  3. Vung vẩy; lắc.
    to swing one's arms — vung tay
    to swing a club — vung gậy
    to swing a bell — lắc chuông
  4. Quay ngoắt.
    to swing a car round — lái ngoắt xe ô tô, quay ngoắt xe ô tô trở lại
  5. (Âm nhạc) Phổ thành nhạc xuynh.
  6. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Lái theo chiều lợi.
    to swing the election — lái cuộc bầu cử theo chiều có lợi cho mình

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

swing

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực swing
/swiɳ/
swings
/swiɳ/
Giống cái swing
/swiɳ/
swings
/swiɳ/

swing /swiɳ/

  1. () Dáng điệu thoải mái.
    Une jeune fille swing — một thiếu nữ dáng điệu thoải mái
  2. Đúng mốt, đúng thời trang.
    Costume swing — bộ quần áo đúng mốt

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
swing
/swiɳ/
swings
/swiɳ/

swing /swiɳ/

  1. Điệu xuynh (nhảy, nhạc).
  2. (Thể dục thể thao) tạt ngang, xuynh.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa