swinging
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
swinging /ˈswɪ.ŋiɳ/
- Nhún nhảy, nhịp nhàng (dáng đi, điệu hát... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)