switch
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
switch (số nhiều switches)
- Cành cây mềm; gậy mềm.
- Mớ tóc độn, lọc tóc độn.
- (Đường sắt) Cái ghi.
- (Kỹ thuật) Cái ngắt, cái ngắt điện, cái chuyển mạch; cái đổi.
- push-button switch — nút ngắt điện
- antenna switch — cái chuyển mạch anten
- wave-length switch — cái đổi bước sóng
[sửa] Ngoại động từ
switch ngoại động từ /ˈswɪtʃ/
- Đánh bằng gậy, quật bằng gậy.
- Ve vẩy.
- cow switches her tail — con bò ve vẩy cái đuôi
- Xoay nhanh, quay.
- to switch one's head round — quay ngoắt đầu lại
- (Đường sắt) Bẻ ghi chuyển (xe lửa) sang đường khác.
- Chuyển (câu chuyện, ý nghĩ...).
- Cho (ngựa) dự thi với một tên khác.
[sửa] Chia động từ
switch
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to switch | |||||
| Phân từ hiện tại | switching | |||||
| Phân từ quá khứ | switched | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | switch | switch hoặc switchest¹ | switches hoặc switcheth¹ | switch | switch | switch |
| Quá khứ | switched | switched, hoặc switchedst¹ | switched | switched | switched | switched |
| Tương lai | will/shall² switch | will/shall switch hoặc wilt/shalt¹ switch | will/shall switch | will/shall switch | will/shall switch | will/shall switch |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | switch | switch hoặc switchest¹ | switch | switch | switch | switch |
| Quá khứ | switched | switched | switched | switched | switched | switched |
| Tương lai | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | switch | — | let’s switch | switch | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Nội động từ
switch nội động từ /ˈswɪtʃ/
[sửa] Chia động từ
switch
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to switch | |||||
| Phân từ hiện tại | switching | |||||
| Phân từ quá khứ | switched | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | switch | switch hoặc switchest¹ | switches hoặc switcheth¹ | switch | switch | switch |
| Quá khứ | switched | switched, hoặc switchedst¹ | switched | switched | switched | switched |
| Tương lai | will/shall² switch | will/shall switch hoặc wilt/shalt¹ switch | will/shall switch | will/shall switch | will/shall switch | will/shall switch |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | switch | switch hoặc switchest¹ | switch | switch | switch | switch |
| Quá khứ | switched | switched | switched | switched | switched | switched |
| Tương lai | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch | were to switch hoặc should switch |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | switch | — | let’s switch | switch | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Thành ngữ
- to switch off:
- to switch on:
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)