syllabi

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Tiếng Anh

Danh từ

syllabi số nhiều syllabuses, syllabi

  1. Đề cương bài giảng; đề cương khoá học.
  2. Kế hoạch học tập.

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác