syllabus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
syllabus số nhiều syllabuses, syllabi /.bəs/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syllabus /si.la.bys/ |
syllabus /si.la.bys/ |
syllabus gđ /si.la.bys/
- (Tôn giáo) Danh mục quyết nghị (của) Giáo hội.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)